Đăng nhập
Đăng nhập
Đăng nhập
Chọn ngôn ngữ
80:1
عبس وتولى ١
عَبَسَ وَتَوَلَّىٰٓ ١
عَبَسَ
وَتَوَلَّىٰٓ
١
(ムハンマドは)眉をひそめ,顔を背けた。

— Ryoichi Mita

Y (Muhammad) cau mày và quay mặt sang phía khác.

— Ruwwad Center

Tafsirs
Các lớp
Bài học
Suy ngẫm
Câu trả lời
Qiraat
Hadith

مكية

"عبس"، كلح، "وتولى"، أعرض بوجهه.