Đăng nhập
Đăng nhập
Đăng nhập
Chọn ngôn ngữ

Tafsir: 'Abasa 80:31

80:31
وفاكهة وابا ٣١
وَفَـٰكِهَةًۭ وَأَبًّۭا ٣١
وَفَٰكِهَةٗ
وَأَبّٗا
٣١
果物や牧草(がある)。

— Ryoichi Mita

Và trái quả và cây cỏ.

— Ruwwad Center

Tafsirs
Các lớp
Bài học
Suy ngẫm
Câu trả lời
Qiraat
Hadith

ফল এবং গবাদি খাদ্য [১] ,

[১] أبّ শব্দটির উপরোক্ত অর্থ ইবনে আব্বাস ও উমর রাদিয়াল্লাহু ‘আনহুম থেকে সহীহ হাদীসে বর্ণিত হয়েছে। [সহীহ ইবনে খুযাইমাহ: ২১৭২]