Đăng nhập
Đăng nhập
Đăng nhập
Chọn ngôn ngữ
84:1
اذا السماء انشقت ١
إِذَا ٱلسَّمَآءُ ٱنشَقَّتْ ١
إِذَا
ٱلسَّمَآءُ
ٱنشَقَّتۡ
١
天が裂け割れて,

— Ryoichi Mita

Khi bầu trời nứt ra (để các Thiên Thần đi xuống).

— Ruwwad Center

Tafsirs
Các lớp
Bài học
Suy ngẫm
Câu trả lời
Qiraat
Hadith

مكية

"إذا السماء انشقت"، انشقاقها من علامات القيامة.