Đăng nhập
Đăng nhập
Đăng nhập
Chọn ngôn ngữ
23:5
والذين هم لفروجهم حافظون ٥
وَٱلَّذِينَ هُمْ لِفُرُوجِهِمْ حَـٰفِظُونَ ٥
وَٱلَّذِينَ
هُمۡ
لِفُرُوجِهِمۡ
حَٰفِظُونَ
٥
自分の陰部を守る者。

— Ryoichi Mita

Họ là những người biết giữ phần kín của mình (khỏi hành vi tình dục Haram).

— Ruwwad Center

Tafsirs
Các lớp
Bài học
Suy ngẫm
Câu trả lời
Qiraat
Hadith

والذين هم لفروجهم حافظون ) الفرج : اسم يجمع سوأة الرجل والمرأة ، وحفظ الفرج : التعفف عن الحرام .